Để chà sơn cũ, sử dụng giấy nhám quá thô sẽ vô tình tạo ra các vết xước sâu, khiến cho công đoạn hoàn thiện sau đó kéo dài hơn. Ngược lại, dùng giấy nhám quá mịn ngay từ đầu sẽ làm chậm tốc độ xử lý, kéo theo là tình trạng giấy nhám nhanh bị bít hạt.
Vậy, Khi dùng giấy nhám để chà sơn cũ, nên chọn độ nhám như thế nào để đạt được hiệu quả như ý muốn, không làm hỏng bề mặt? Bài viết dưới đây chia sẻ cách lựa chọn và xây dựng trình tự độ nhám phù hợp với tình trạng bề mặt.
1. Vì sao cần chà lớp sơn cũ trước khi sơn lại?
Lý do là vì lớp sơn mới không thể bám chắc và ổn định trên một lớp nền đã yếu.
Khi lớp sơn cũ đã bị xuống cấp, việc sơn chồng lớp mới lên chỉ giải quyết được “bề nổi”. Lúc này, lớp sơn mới đang dựa vào một lớp nền vốn đang bị bong sẵn nên sẽ sớm bị xuống cấp khi lớp nền đó bong ra. Do vậy, nếu lớp sơn cũ đã có các dấu hiệu xuống cấp như bong tróc, phồng rộp, xuất hiện vết rỉ,… thì cần được loại bỏ hoàn toàn trước khi sơn lại.
2. Hiểu đơn giản về độ nhám của giấy nhám
Giấy nhám hiện được phân loại theo độ hạt. Về cơ bản thì loại có số grit thấp sẽ có hạt thô hơn, giúp bóc vật liệu nhanh hơn. Ngược lại, loại có số grit cao thì có hạt mịn hơn, giúp bề mặt hoàn thiện mịn hơn. Ví dụ, giấy nhám P80 có hạt thô hơn P180.
Tuy nhiên, lưu ý rằng không phải cứ có độ hạt thô hơn thì sẽ luôn mang lại hiệu quả tốt hơn khi chà sơn. Mỗi cấp độ nhám phù hợp với một mục đích khác nhau, chọn độ nhám phù hợp với từng bước cũng như sử dụng đúng trình tự, công việc sẽ nhanh và hiệu quả hơn đáng kể so với việc sử dụng một loại giấy từ đầu đến cuối.
3. Khi nào cần dùng giấy nhám thô?
Khi cần bóc vật liệu, không phải tạo bề mặt hoàn thiện cuối cùng, cần xử lý lớp sơn dày, sơn bị bong tróc, bề mặt nhiều khuyết điểm, bề mặt kim loại hoặc gỗ cần xử lý mạnh, nhanh thì giấy nhám thô là lựa chọn phù hợp.
Mặc dù vậy, cần hết sức chú ý tới vật liệu nền. Ví dụ, không thể dùng chung một độ nhám và một cách để xử lý một tấm thép dày và một lớp veneer gỗ mỏng. Chà quá mạnh trên vật liệu mỏng có thể sẽ làm hỏng sản phẩm trước khi lớp sơn được loại bỏ hoàn toàn.
4. Khi nào chuyển sang giấy nhám mịn hơn?
Sau khi đã loại bỏ phần lớn lớp sơn hoặc phần lớn khuyết điểm thì nên dừng giấy nhám quá thô. Lúc này, từ bóc vật liệu, mục tiêu của công việc đã chuyển sang làm đều bề mặt. Vì vậy, sử dụng giấy nhám mịn sẽ giúp hạn chế các vết xước được tạo ra từ bước trước.
Đây chính là lý do quá trình chà nhám thường sử dụng nhiều cấp hạt liên tiếp. Chẳng hạn: Nhám thô → nhám trung bình → nhám hoàn thiện. Tùy vào loại vật liệu, tình trạng bề mặt và yêu cầu của hệ sơn sau đó mà chọn cấp phù hợp.
5. Có nên nhảy từ giấy nhám rất thô sang rất mịn?
Câu trả lời là không. Vì sau khi xử ký bằng giấy nhám thô, bề mặt thường sẽ có nhiều vết xước tương đối sâu. Lúc này nếu chuyển ngay sang loại quá mịn thì sẽ mất rất nhiều thời gian mới có thể loại bỏ các vết xước, tốn giấy nhám, tốn nhân công, trong khi các vết xước có thể sẽ vẫn để lại dấu.
Đó là lý do nên chuyển độ hạt một cách hợp lý, sao cho bước sau giúp xóa được vết của bước trước. Bằng cách này, thời gian xử lý sẽ được rút ngắn đáng kể.
6. Vì sao giấy nhám bị bít khi chà sơn?
Trong quá trình chà, các hạt nhám sẽ bị bong ra và mắc vào khoảng trống giữa các hạt mài, dần dần gây nên tình trạng bít hạt, khiến cho khả năng mài cắt của giấy nhám bị giảm.
Khi giấy nhám bị bịt hạt, người dùng sẽ cảm thấy sơn ra rất ít dù lực chà mạnh, bề mặt dễ bị nóng lên, giấy nhám không còn tác dụng mài.
7. Dùng lực mạnh có giúp chà nhanh hơn không?
Không hẳn. Khi khả năng mài của giấy nhám bắt đầu giảm thì phản xạ của người dùng thường là chà với lực mạnh hơn. Tuy nhiên lực quá mạnh sẽ khiến bề mặt bị nóng, giấy nhám nhanh mòn, gây ra các vết xước sâu, bề mặt không đều.
Như vậy, khi giấy đã bị bít, hoặc hạt mài đã giảm khả năng cắt thì việc tăng lực chà không giải quyết được vấn đề. Lúc này, tốt hơn hết nên kiểm tra lại giấy nhám để tìm ra phương pháp xử lý.
8. Chà sơn bằng tay hay dùng máy?
Ưu điểm của chà bằng tay là người dùng dễ dàng cảm nhận được bề mặt để điều chỉnh lực ngay khi nhận thấy sự thay đổi. Phương pháp này phù hợp với các chi tiết nhỏ, các góc, mép, bề mặt cong hay những khu vực cần kiểm soát chặt. Tuy nhiên, nhược điểm là với diện tích lớn thì năng suất sẽ rất thấp.
Chà bằng máy là phương pháp phù hợp để áp dụng cho bề mặt phẳng lớn, công việc lặp lại, trong môi trường sản xuất chuyên nghiệp cần xử lý với lượng nhiều. Phương pháp này giúp tăng năng suất đáng kể với điều kiện là chọn độ nhám phù hợp và kiểm soát được thao tác.
9. Chà sơn cũ trên gỗ cần chú ý điều gì?
Chà sơn cũ trên gỗ cần cần thận hơn bởi ngay dưới lớp sơn là vật liệu tạo hình của sản phẩm. Nếu dùng độ hạt quá thô hoặc chà quá lâu thì có thể sẽ làm lõm bề mặt, gây ra các vết xước sâu, làm mất đi chi tiết hoặc ảnh hưởng cạnh sản phẩm.
Trên bề mặt gỗ tự nhiên, cần lưu ý tới hướng chà để hạn chế gây các vết xước khó xử lý. Trong khi đó với veneer hoặc lớp gỗ bề mặt mỏng, việc chà quá sâu có thể gây hư hỏng khó phục hồi.
10. Chà sơn trên sắt thép có khác không?
Kim loại có khả năng chịu mài tốt hơn gỗ nhưng vẫn cần chọn độ nhám hợp lý. Trên bề mặt sắt thép cũ, dưới lớp sơn bong thường có rỉ, vết hàn, tình trạng ăn mòn, các khuyết điểm bề mặt. Do vậy sau khi loại bỏ sơn thì cần kiểm tra kim loại nền trước khi chuyển sang bước hoàn thiện.
Đặc biệt lưu ý, chà sơn và xử lý rỉ không hoàn toàn là một công việc. Khi thấy rỉ, cần xử lý theo yêu cầu của hệ sơn và quy trình kỹ thuật tương ứng.
11. Khi nào nên tẩy sơn trước rồi mới chà nhám?
Chỉ sử dụng giấy nhám cho toàn bộ quy trình xử lý không phải là giải pháp kinh tế vì như vậy sẽ rất hao giấy nhám. Thường thì trên các bề mặt có lớp sơn cũ dày, nhiều lớp, nhiều chi tiết, góc cạnh phức tạp thì giấy nhám rất nhanh bị bít hạt. Vì vậy trước khi dùng giấy nhám, nên loại bỏ một phần lớpn lớpphủ bằng hóa chất tẩy.
Quy trình có thể diễn ra theo trình tự: Tẩy lớp phủ → loại bỏ cặn sơn → làm sạch → xử lý bề mặt → chà nhám hoàn thiện.
Như vậy, hóa chất tẩy sơn và giấy nhám không nhất thiết thay thế nhau mà có thể hỗ trợ nhau trong cùng một quy trình.
12. Quy trình chà sơn cũ bằng giấy nhám
Bước 1: Kiểm tra lớp sơn
Kiểm tra để xác định độ bám, độ dày mỏng của lớp sơn phủ, bên dưới có lớp rỉ hoặc khuyết điểm hay không, từ đó đưa ra quyét định nên loại bỏ toàn bộ hay chỉ cần xử lý cục bộ và lựa chọn được cấp độ nhám ban đầu hợp lý.
Bước 2: Làm sạch bề mặt
Trước khi chà nhám nên vệ sinh sạch bề mặt vì các tạp chất có thể sẽ làm ảnh hưởng tới khả năng cắt của giấy nhám, làm bẩn bề mặt.
Bước 3: Chọn cấp nhám ban đầu
Nếu cần bóc nhiều vật liệu, hãy bắt đầu bằng loại phù hợp với mức độ xử lý. Không nên chọn nhám quá thô chỉ vì muốn hoàn thành nhanh.
Bước 4: Chà đồng đều
Không chà quá lâu tại một ví trí. Hãy thuờg xuyên kiểm tra bề mặt trong quá trình thao tác để có sự điều chỉnh hợp lý.
Bước 5: Chuyển sang cấp nhám tiếp theo
Khi hoàn thành mục tiêu của cấp nhám trước, bước tiếp theo cần chuyển sang cấp mịn hơn, không nên dùng nhám thô đến cuối quy trình.
Bước 6: Kiểm tra dưới ánh sáng
Kiểm tra bề mặt dưới ánh sáng xiên ở nhiều góc khác nhau để phát hiện ra các vết xước sâu.
Bước 7: Làm sạch
Làm sạch bụi sinh ra trong quá trình chà nhám rồi mới thực hiện công đoạn sơn theo yêu cầu.
13. Những sai lầm thường gặp khi sử dụng giấy nhám
Chỉ sử dụng một cấp nhám
Chỉ sử dụng duy nhất một loại sẽ không thể tối ưu được tốc độ chà và chất lượng hoàn thiện.
Chọn giấy càng thô càng tốt
Nhám thô cắt nhanh hơn nhưng cũng tạo ra các vết xước sâu hơn. Do vậy chỉ nên chọn độ thô cao cho giai đoạn mài phá.
Dùng giấy đã mất khả năng cắt
Ngay cả khi tờ giấy nhám vẫn nguyên vẹn nhưng các hạt mài đã mòn, bề mặt đã bị bít thì năng suất cũng sẽ giảm rõ rệt.
Ấn quá mạnh
Giấy nhám đã hết khả năng cắt thì nên thay giấy mới, việc ấn mạnh không giải quyết được vấn đề mà còn làm mất nhiều thời gian, công sức hơn.
Không làm sạch giữa các bước
Bụi bặm, các hạt vật liệu trên bề mặt nếu không được loại bỏ sẽ làm ảnh hưởng đến chất lượng bước tiếp theo.
14. Làm thế nào để giảm lượng giấy nhám tiêu hao?
Vấn đề này rất quan trọng trong môi trường sản xuất vì ảnh hưởng lớn tới chi phí vận hành. Để giảm lượng giấy nhám tiêu hao, giải pháp là nên:
● Chọn đúng cấp nhám ban đầu
● Không sử dụng nhám quá mịn quá sớm
● Chuyển cấp hợp lý
● Không tiếp tục sử dụng giấy đã bị bít
● Kiểm soát lực chà
● Xử lý lớp phủ quá dày bằng phương pháp phù hợp trước
Trên hết, doanh nghiệp nên theo dõi mức tiêu hao trên mỗi sản phẩm.
Ví dụ: Một quy trình sử dụng ba tờ giấy nhưng mất 10 phút để hoàn thành thì chưa chắc đắt hơn quy trình sử dụng hai tờ nhưng cần 25 phút lao động.
Ngoài ra, chi phí nhân công cũng phải được đưa vào phép tính.
15. Lựa chọn giấy nhám cho sản xuất khác gì sử dụng gia đình?
So với nhu cầu sử dụng trong gia đình, việc lựa chọn giấy nhám phục vụ sản xuất cần quan tâm hơn đến:
● Tốc độ cắt
● Độ ổn định
● Tuổi thọ vật tư
● Mức tiêu hao
● Thời gian thay nhám
● Chất lượng bề mặt giữa các sản phẩm
Nếu cùng một mã nhám nhưng thời gian hoàn thành khác nhau thì quy trình sẽ khó kiểm soát. Vì vậy, tính ổn định của vật tư có ý nghĩa lớn trong sản xuất hàng loạt.
16. Nên đánh giá giấy nhám bằng giá mua hay chi phí sử dụng?
Giá mua tính theo tờ không phải là căn cứ quan trọng nhất. Ví dụ, loại A có giá thấp nhưng cần 4 tờ cho một sản phẩm. Trong khi loại B có giá cao hơn nhưng chỉ cần 2 tờ và giảm thời gian thao tác thì tổng chi phí có thể thấp hơn đáng kể.
Vì vậy, doanh nghiệp nên đánh giá hiệu quả của giấy nhám dựa trên các yếu tố: chi phí giấy nhám + thời gian lao động + chất lượng bề mặt + tỷ lệ phải xử lý lại.
17. Theo kinh nghiệm của Nhật Tiến Hưng
Nhật Tiến Hưng cho rằng khi lựa chọn giấy nhám để xử lý lớp sơn cũ thì độ thô của hạt mài không phải là yếu tố quan trọng nhất. Người dùng dựa trên tình trạng lớp phủ và mục tiêu của từng bước xử lý để đưa ra lựa chọn phù hợp.
Cố chà toàn bộ bằng giấy nhám khi lớp sơn quá dày sẽ tiêu hao giấy nhám rất nhiều. Lúc này, nên loại bỏ lớp phủ chính trước rồi mới dùng giấy nhám cho công đoạn làm đều và hoàn thiện để đạt hiệu quả tốt hơn.
Ngược lại, với lớp sơn mỏng hoặc bề mặt chỉ cần xử lý nhẹ thì không cần thiết phải tẩy sơn.
Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực sản xuất giấy nhám, keo 502 và hóa chất tẩy sơn, Nhật Tiến Hưng đúc kết rằng, nhìn các loại vật tư theo từng công đoạn xử lý bề mặt giúp xây dựng quy trình hợp lý hơn thay vì cố sử dụng một sản phẩm cho mọi mục đích.
18. Kết luận
Nên chọn giấy nhám chà sơn cũ dựa trên vật liệu nền, độ dày lớp phủ, tình trạng bề mặt và yêu cầu hoàn thiện sau cùng.
Không có một cấp nhám duy nhất phù hợp cho tất cả các bước. Giấy nhám thô giúp bóc vật liệu nhanh, còn giấy các cấp mịn hơn giúp giảm vết xước và hoàn thiện bề mặt. Sự chuyển cấp hợp lý sẽ mang đến hiệu quả cao hơn so với việc bắt đầu quá thô rồi nhảy ngay sang nhám rất mịn.
Không nên sử dụng duy nhất giấy nhám để xử lý lớp sơn quá dày hoặc nhiều lớp. Hãy kết hợp phương pháp loại bỏ lớp phủ phù hợp với chà nhám hoàn thiện có thể giúp giảm tiêu hao vật tư và thời gian.
Trong sửa chữa nhỏ lẫn sản xuất công nghiệp, mục tiêu cuối cùng không phải là chà càng nhiều càng tốt, mà là sử dụng đúng cấp giấy nhám ở đúng công đoạn để tạo được bề mặt đạt yêu cầu với thời gian và chi phí hợp lý.
ĐT