Khi chọn mua giấy nhám dùng cho gỗ, ngoài chất lượng sản phẩm, doanh nghiệp cần chọn đúng độ nhám cho đúng công đoạn.
Nếu chọn độ hạt nhám quá thô sẽ gây ra các vết xước sâu, gây khó khăn khi xử lý ở các bước tiếp theo. Ngược lại, sử dụng độ nhám quá mịn ngay từ khâu mài phá sẽ làm kéo dài quá trình chà nhám, hao tốn vật tư nhưng hiệu quả bóc vật liệu thấp.
Doanh nghiệp xây dựng được quy trình từ công đoạn chà nhám thô cho tới nhám tinh hợp lý sẽ đồng thời cải thiện được năng suất, mức tiêu hao vật tư lẫn chất lượng sản phẩm.
1. Vì sao giấy nhám quan trọng trong ngành gỗ?
Sau quá trình cưa, cắt, bào hoặc gia công CNCN, bề mặt gỗ thường chưa đáp ứng sự phù hợp để có thể tiếp tục với khâu hoàn thiện. Lúc này, trên bề mặt vẫn có thể còn:
● Vết dao
● Xơ gỗ
● Vết xước
● Chỗ gồ ghề
● Keo thừa
● Sơn hoặc lớp phủ cũ
Sử dụng giấy nhám sẽ loại bỏ những khuyết điểm này, tạo trạng thái phù hợp cho bề mặt để tiến đến các công đoạn tiếp theo.
Với sản phẩm cần sơn hoàn thiện, công đoạn chà nhám ảnh hưởng tới độ đồng đều của bề mặt sau sơn. Lớp sơn dù chất lượng tốt cũng khó có thể che hoàn toàn khuyết điểm quá lớn trên bề mặt.
Chính vì vậy, tạo nên một sản phẩm gỗ đẹp không chỉ nhờ lớp sơn tốt, mà còn do quá trình chà nhám trước đó đã được thực hiện kỹ.
2. Độ nhám của giấy nhám được hiểu như thế nào?
Khi mua giấy nhám, chúng ta thường bắt gặp các ký hiệu:
● P60
● P80
● P120
● P180
● P240
● P320
● P400
P chính là ký hiệu của độ nhám, trong đó:
Số càng nhỏ → hạt càng thô.
Số càng lớn → hạt càng mịn.
Ví dụ, P80 có độ thô cao nên có thể bóc vật liệu mạnh hơn P240. Còn P240 mịn hơn nhiều nên thường được dùng cho các bước cần bề mặt mịn.
Tuy nhiên, không nên đưa ra quyết định chỉ dựa trên những con số này mà còn cần xem xét loại gỗ, tình trạng bề mặt và mục tiêu hoàn thiện.
3. Giấy nhám thô dùng để làm gì?
Giấy nhám thô thường được dùng trong giai đoạn đầu để:
● Xử lý bề mặt gồ ghề
● Làm phẳng một số vị trí
● Loại bỏ dấu gia công
● Xử lý lớp phủ cũ trong trường hợp phù hợp
Nhám thô hỗ trợ bóc vật liệu rất nhanh, nhưng nhược điểm là sẽ để lại vết xước lớn trên bề mặt. Chính vì vậy với sản phẩm yêu cầu bề mặt mịn đẹp thì sau chà nhám thô cần được chà lại bằng các cấp mịn hơn.
4. Có nên dùng nhám thật thô để làm nhanh hơn?
Tùy từng trường hợp.
Chẳng hạn, trên bề mặt chỉ có các vết xước nhẹ, nếu sử dụng giấy nhám quá thô thì sẽ dễ tạo ra các vết xước sâu nên bắt buộc sau đó sẽ phải thêm nhiều công đoạn để xử lý các vết xước này.
Như vậy, dùng giấy nhám thô bước đầu có thể nhanh nhưng không đúng thời điểm thì sẽ kéo dài tổng thời gian hoàn thiện.
Nguyên tắc hợp lý là: Chọn độ nhám đủ để xử lý khuyết điểm hiện tại, không thô hơn mức cần thiết.
5. Giấy nhám trung bình có vai trò gì?
Khi các khuyết điểm lớn đã được xử lý, nên tiếp tục sử dụng giấy nhám nhóm trung bình để chuyển tiếp công đoạn, giúp:
● Xóa vết của cấp nhám trước
● Làm đều bề mặt
● Giảm xơ gỗ
● Chuẩn bị cho bước nhám tinh
Công đoạn này rất quan trọng. Nếu không thức hiện mà chuyển luôn từ mài thô sang mài mịn thì sẽ mất rất nhiều thời gian để xử lý các vết xước sâu.
Tóm lại, nên tăng cấp độ nhám theo từng bước hợp lý để đạt hiệu quả hơn so với việc bỏ qua quá nhiều cấp.
6. Giấy nhám mịn dùng khi nào?
Nhám mịn thường được sử dụng ở các công đoạn gần hoàn thiện. Tùy từng quy trình, sản phẩm có thể được dùng để:
● Làm mịn bề mặt gỗ
● Chuẩn bị bề mặt trước đánh bóng hoặc sơn
● Chà giữa các lớp hoàn thiện
● Xử lý bề mặt sau lớp lót
Mục tiêu của giai đoạn này không còn là bóc nhiều vật liệu mà là kiểm soát chất lượng bề mặt.
Dùng đúng cấp nhám sẽ giúp bề mặt đạt được độ mịn đồng đều, hạn chế vết xước, đẹp hơn sau sơn.
7. Có một công thức độ nhám chung cho tất cả loại gỗ không?
Câu trả lời là không. Mỗi loại gỗ khác nhau về độ cứng, cấu trúc thớ, độ ẩm, loại bề mặt, nên sẽ phù hợp với một phương pháp gia công khác nhau.
Bên cạnh đó, yêu cầu thành phẩm cũng khác nhau. Ví dụ, gỗ chuẩn bị sơn màu sẽ cần được xử lý với quy trình khác với:
● Gỗ phủ PU trong
● Gỗ chuẩn bị dán
● Gỗ trang trí
● Chi tiết nội thất cao cấp
Chính vì vậy nên xem cấp độ nhám như là một chuỗi quy trình cần thử nghiệm và điều chỉnh, thay vì một công thức cố định áp dụng cho mọi sản phẩm.
8. Chà nhám thuận theo thớ gỗ có quan trọng không?
Đối với việc chà nhám thủ công trên gỗ tự nhiên, hướng chà là yếu tố ảnh hưởng rất rõ tới chất lượng bề mặt.
Hướng chà ngang thớ sẽ để lại các vết xước dễ nhận thấy hơn, nhất là khi sản phẩm được phủ lớp hoàn thiện trong suốt.
Do đó, người thợ cần chú ý tới hướng thớ và kiểm tra bề mặt dưới ánh sáng phù hợp khi thực hiện các công đoạn hoàn thiện.
Bề mặt trông có vẻ mịn khi chưa sơn chưa chắc sẽ tiếp tục đẹp sau khi phủ hoàn thiện bởi có những vết xước sẽ trở nên rõ ràng hơn khi lớp sơn hoặc màu được áp dụng.
9. Chà nhám bằng tay hay bằng máy tốt hơn?
Không phương pháp nào là tuyệt đối cho mọi trường hợp.
Chà bằng tay cho phép người thợ kiểm soát lực chà tốt hơn ở:
● Góc nhỏ
● Chi tiết cong
● Mép sản phẩm
● Những khu vực cần cảm nhận trực tiếp bề mặt
Tuy nhiên trên diện tích lớn, phương pháp này mất nhiều thời gian.
Chà bằng máy là phương pháp phù hợp để áp dụng cho:
● Mặt bàn
● Tấm gỗ
● Cánh tủ
● Chi tiết có diện tích lớn
Sử dụng máy trong những trường hợp này sẽ giúp giảm sức lao động, tăng năng suất. Mặc dù vậy, nếu thao tác không đúng thì sẽ:
● Mài không đều
● Tạo ra các vết xước
● Mài quá sâu tại một vị trí
● Làm bo mất cạnh sản phẩm
Thay vì áp dụng riêng lẻ một phương pháp, các xưởng chuyên nghiệp thường áp kết hợp cả 2 phương pháp này.
10. Tại sao giấy nhám nhanh bị bít khi chà gỗ?
Lý do là vì trong khi chà, bụi gỗ và vật liệu của lớp phủ sẽ tích tụ giữa các hạt mài, gây nên tình trạng bít hạt, làm giảm khả năng cắt, tăng sinh nhiệt, từ đó làm giảm hiệu suất công việc, khiến người thợ phải tăng lực chà.
Nguyên nhân gây bít hạt có thể đến từ:
● Loại vật liệu đang chà
● Lớp sơn cũ
● Nhựa tự nhiên trong gỗ
● Lựa chọn loại giấy nhám chưa phù hợp
● Bề mặt không được vệ sinh bụi thường xuyên.
Chính vì vậy khi nhận thấy giấy nhám giảm hiệu quả nhanh thì cần kiểm tra cả quy trình thay vì mặc định do chất lượng giấy nhám kém.
11. Xử lý gỗ đã sơn khác với gỗ mới như thế nào?
trên bề mặt gỗ mới, việc chà nhám thường tập trung cho mục đích:
● Xử lý dấu gia công
● Làm đều bề mặt
● Xử lý xơ
● Chuẩn bị cho lớp hoàn thiện
Trong khi đó, trên bề mặt gỗ cũ thường có:
● Sơn
● Vecni
● PU
● Keo
● Nhiều lớp phủ từ các lần sửa chữa trước
Việc cố gắng loại bỏ các lớp phủ dày chỉ bằng giấy nhám sẽ nhanh chóng gây ra tình trạng bít hạt, kéo dài thời gian xử lý. Vì vậy trong những trường hợp cho phép, nên áp dụng phương pháp loại bỏ lớp phủ bằng hóa học trước, sau đó mới dùng giấy nhám để hoàn thiện. Quan trọng là phải kiểm tra mức độ tương thích của phương pháp xử lý với loại gỗ và lớp phủ thực tế.
12. Vì sao không nên bỏ qua các cấp nhám quá xa?
Trả lời câu hỏi này bằng một ví dụ: bề mặt vừa được xử lý bằng nhám thô, trên đó vẫn còn nhiều vết xước tương đối sâu.
Lúc này, nếu chuyển ngay sang giấy nhám rất mịn thì sẽ mất rất nhiều thời gian để làm mờ các vết xước đó.
Hậu quả là, vừa tốn giấy nhám, tốn nhân công mà vết xước thì không hết, chất lượng bề mặt không đồng đều.
Vì vậy, tăng cấp độ nhám phù hợp sẽ giúp mỗi loại giấy nhám thực hiện đúng nhiệm vụ và mang lại hiệu quả.
Có thể hình dung: Nhám thô xử lý khuyết điểm lớn → nhám trung gian xóa vết thô → nhám mịn hoàn thiện.
Nguyên tắc này có giá trị hơn nhiều so với việc ghi nhớ một vài con số cố định.
13. Những lỗi thường gặp khi chà nhám gỗ
Dùng lực quá mạnh
Nhiều người thường cho rằng ấn giấy nhám càng mạnh thì chà càng nhanh. Tuy nhiên, lực quá lớn sẽ làm giấy nhám nhanh hỏng, tạo bề mặt không đồng đều, gây sinh nhiệt và tăng nguy cơ tạo vết xước.
Kết lại: hãy để hạt mài làm đúng chức năng của nó.
Không làm sạch bụi giữa các bước
Sau mỗi giai đoạn chà, bụi bám trên bề mặt sẽ gây khó khăn cho việc kiểm tra. Vệ sinh là cần thiết để người thợ nhìn rõ hơn các vết xước, lõm, những vùng chưa được xử lý
Chuyển sang cấp mịn khi vết nhám cũ chưa hết
Nếu vết xước gây ra từ các bước trước chưa được xử lý hết thì sẽ rất khó khăn để khắc phục ở bước sau. Do vậy, hãy kiểm tra kỹ trước khi chuyển cấp độ nhám.
Chỉ kiểm tra bằng tay
Kiểm tra bằng cách sờ tay là hữu ích nhưng chưa đủ. Hãy dùng ánh sáng chiếu nghiêng nếu muốn phát hiện những vết xước không thể cảm nhận rõ bằng tay.
14. Giấy nhám ảnh hưởng như thế nào đến lớp sơn hoàn thiện?
Không phải sơn sẽ luôn che được mọi lỗi trên bề mặt. Ngược lại, một số lớp phủ đôi khi còn làm lộ rõ vết xước hơn.
Đó là lý do bề mặt cần được chuẩn bị tốt để:
● Lớp hoàn thiện đồng đều hơn
● Giảm khuyết điểm nhìn thấy
● Tăng tính thẩm mỹ
● Giảm nhu cầu sửa lại
Điều này giải thích vì sao trong sản xuất nội thất, chi phí cho khâu chà nhám được xem là một phần của chi phí tạo ra chất lượng chứ không chỉ là chi phí vật tư phụ.
15. Làm sao giảm lượng giấy nhám tiêu hao trong xưởng?
Hãy bắt đầu bằng việc chuẩn hóa quy trình.
Chẳng hạn, trên từng dòng sản phẩm hãy xác định:
1. Tình trạng bề mặt đầu vào.
2. Cấp nhám bắt đầu.
3. Các cấp chuyển tiếp.
4. Tiêu chuẩn để chuyển sang bước tiếp theo.
5. Lượng giấy nhám tiêu hao trung bình.
6. Thời gian chà trên mỗi sản phẩm.
Sau một thời gian áp dụng, doanh nghiệp sẽ phát hiện những vấn đề như:
● Sử dụng giấy nhám quá thô để bắt đầu
● Có một cấp nhám không cần thiết
● Lực chà nhám không đều
● Phải thay giấy nhám quá sớm
● Bề mặt đầu vào chưa được kiểm soát
Lúc này, chỉ cần điều chỉnh nhỏ sẽ giúp tiết kiệm đáng kể khi sản lượng lớn.
16. Giá giấy nhám có phải yếu tố quan trọng nhất?
Câu trả lời là không.
Ví dụ loại A có giá rẻ hơn nhiều, nhưng mỗi tờ chỉ xử lý được ít sản phẩm. Ngược lại, loại B đắt hơn nhưng sử dụng được lâu hơn.
Khi đó cần tính: Chi phí giấy nhám trên mỗi sản phẩm đạt yêu cầu.
Ngoài ra còn cần xem xét các yếu tố:
● Thời gian thay nhám
● Năng suất lao động
● Chất lượng bề mặt
● Tỷ lệ phải chà lại
Đây mới chính là cách đánh giá chính xác hơn về chi phí sản xuất thực tế cho doanh nghiệp.
17. Giấy nhám và chất lượng sản xuất hàng loạt
Với quy mô sản xuất lớn, việc chỉ phụ thuộc vào kinh nghiệm cá nhân sẽ khiến doanh nghiệp khó đạt được chất lượng đồng đều.
Doanh nghiệp nên quy định rõ:
● Loại nhám
● Độ hạt
● Công đoạn sử dụng
● Phương pháp chà
● Tiêu chuẩn bề mặt sau mỗi bước
Với một quy trình chuẩn hóa, việc đào tạo nhân sự mới sẽ dễ dàng hơn, đồng thời đảm bảo chất lượng sản phẩm ổn định hơn.
18. Nhật Tiến Hưng và định hướng sản xuất giấy nhám
Nhật Tiến Hưng là đơn vị hoạt động trong lĩnh vực sản xuất giấy nhám, keo 502 và hóa chất tẩy sơn, phục vụ nhu cầu xử lý và hoàn thiện bề mặt trong nhiều ngành sản xuất.
Theo quan điểm của chúng tôi, để lựa chọn giấy nhám phù hợp cho nghành gỗ thì không nên chỉ dựa vào độ hạt. Doanh nghiệp cần cân nhắc dựa trên nhiều yếu tố: loại gỗ, tình trạng bề mặt, thiết bị chà và yêu cầu của công đoạn hoàn thiện.
Khi doanh nghiệp xây dựng được quy trình đúng, giấy nhám sẽ được sử dụng đúng độ hạt cho từng giai đoạn, từ đó phát huy tối đa hiệu quả mài, doanh nghiệp tránh được sai lầm sử dụng cấp nhám không cần thiết.
Đây cũng là nguyên tắc quan trọng đối với những xưởng sản xuất muốn nâng cao chất lượng sản phẩm mà vẫn kiểm soát được chi phí vật tư.
19. Kết luận
Giấy nhám dùng cho gỗ có vai trò rất quan trọng trong ngành gỗ, từ khâu xử lý bề mặt cho tới bước chuẩn bị sơn và hoànt hiện. Không chỉ phụ thuộc vào chất lượng sản phẩm ban đầu, hiệu quả của giấy nhám còn được quyết định bởi việc lựa chọn đúng độ hạt và sử dụng đúng trình tự.
Để sử dụng giấy nhám hiệu quả nhất, doanh nghiệp không nên dùng chung một loại cho tất cả các bước trong quy trình. Điều cần làm là xây dựng một chuỗi xử lý hợp lý, từ thô cho đến mịn. Trong đó, mỗi cấp độ nhám sẽ đảm nhận một nhiệm vụ riêng, khi và chỉ khi bề mặt đã đạt yêu cầu ở bước này thì mới chuyển sang bước khác.
Việc chuẩn hóa quy trình chà nhám sẽ giúp doanh nghiệp sản xuất đồ gỗ tiết kiệm vật tư, đẩy nhanh thời gian gia công, hạn chế sản phẩm lỗi gây mất thời gian xử lý lại, cũng như đảm bảo chất lượng bề mặt đồng đều giữa các lô sản xuất.
ĐT